AVN ECOFLOW
Trang chủchevron_rightSản phẩmchevron_rightMáy cấp gió tươi hồi nhiệt thương mại NET 5000 – 10000
2000–10000+ m²
Máy cấp gió tươi hồi nhiệt thương mại NET 5000 – 10000
Thương mại – Công nghiệp

Máy cấp gió tươi hồi nhiệt thương mại NET 5000 – 10000

NET Industrial Series

Dòng công nghiệp NET 5000–10000 cho khu công nghiệp, nhà máy dược phẩm, bệnh viện lớn và tòa nhà hạng A cần hệ thống IAQ quy mô lớn.

Giá tham khảoLiên hệ dự án
payments
Ứng dụng không gian
Tòa nhà hạng AKhu công nghiệpNhà máy dược phẩm GMPBệnh viện lớnSân bay

Công nghệ tích hợp nổi bật

  • check_circleCông suất đến 10.000 m³/h — phủ toàn tòa nhà lớn
  • layersTùy chọn Heat Recovery Wheel cho hiệu suất trao đổi nhiệt ≥85%
  • cycloneTích hợp AHU — phân phối không khí qua toàn bộ hệ thống ống gió
  • check_circlePhù hợp dự án LEED Platinum, ISO Class 7/8 cleanroom
  • grid_viewĐội kỹ thuật AVN Ecoflow tư vấn thiết kế hệ thống toàn phần

Chi tiết thiết bị & Hướng dẫn sử dụng

Máy cấp gió tươi hồi nhiệt thương mại NET 5000 – 10000

---

!NET 5000–10000 — Máy cấp gió tươi hồi nhiệt công nghiệp quy mô lớn

---

Tổng quan sản phẩm

Máy cấp gió tươi hồi nhiệt NET 5000 – 10000 là đỉnh của dải sản phẩm NET — dành cho khu công nghiệp, nhà máy dược phẩm GMP, bệnh viện lớn, tòa nhà hạng A và sân bay với nhu cầu lưu lượng từ 5000 đến 10000 m³/h trên một cụm máy. Đây là dòng công nghiệp (NET Industrial Series) tách biệt khỏi dòng thương mại NET 800–3000.

Ở quy mô này, thiết bị thường được thiết kế tích hợp vào hệ thống AHU (Air Handling Unit) toàn phần, thay thế hoặc bổ sung cho hệ thống xử lý không khí hiện có. AVN Ecoflow cung cấp dịch vụ tư vấn thiết kế hệ thống toàn phần — từ khảo sát, tính toán tải gió đến bản vẽ thi công và giám sát lắp đặt.

---

Thiết kế & cấu tạo

NET 5000–10000 được cấu hình theo dạng module khối lớn hoặc ghép đôi/ba khối tùy nhu cầu lưu lượng. Khung thép sơn tĩnh điện công nghiệp, panel sandwich cách nhiệt dày 50 mm, chịu được môi trường khu công nghiệp và ngoài trời có mái che.

!Cấu hình đôi khối công nghiệp — NET 5000–10000

!Góc phối cảnh NET 5000–10000

!Chi tiết kỹ thuật bên trong — NET 5000–10000

Điểm cấu tạo nổi bật:

  • Khung thép công nghiệp sơn tĩnh điện chống gỉ — bền trong môi trường KCN
  • Panel sandwich 50 mm — cách nhiệt, cách âm, chịu ẩm
  • Tùy chọn Heat Recovery Wheel (bánh xe hồi nhiệt) — hiệu suất ≥85%, phù hợp khí hậu cực đoan
  • Quạt EC motor industrial grade — thay thế tại chỗ, tích hợp biến tần
  • Cổng kết nối đa giao thức: Modbus TCP/IP, BACnet IP, LON, OPC-UA, DALI
  • Thiết kế AHU toàn phần — tích hợp coil nước nóng/lạnh, damper, humidifier tùy chọn

---

Hệ thống lọc

NET 5000–10000 trang bị hệ thống lọc 4 cấp công nghiệp, với tùy chọn bộ lọc carbon hoạt tính cho môi trường có khí độc hóa học:

!So sánh các cấp lọc công nghiệp

!Hệ thống lọc 4 lớp công nghiệp — NET 5000–10000

| Cấp lọc | Tiêu chuẩn | Hiệu quả lọc | Ứng dụng mục tiêu | |---------|-----------|--------------|-------------------| | Sơ cấp | G4 (ISO Coarse 60%) | ≥60% hạt ≥10 µm | Toàn bộ ứng dụng công nghiệp | | Trung cấp | F7 hoặc F9 | F7: ≥50% / F9: ≥80% hạt ≥1 µm | F9 cho dược phẩm, điện tử | | Tinh cấp | HEPA H13 hoặc H14 | H13: ≥99,95% / H14: ≥99,995% | H14 cho phòng sạch ISO Class 7/8 | | Tùy chọn | Carbon hoạt tính | Khử hóa chất, VOC, mùi công nghiệp | KCN hóa chất, nhà máy in, xưởng sơn |

Cấu hình lọc cụ thể được thiết kế theo ứng dụng và kết quả khảo sát AQI thực tế tại công trình.

---

Lõi ERV Industrial / Heat Wheel

NET 5000–10000 cung cấp hai lựa chọn lõi thu hồi năng lượng tùy đặc thù dự án:

!Lõi ERV công nghiệp — NET 5000–10000

Lõi ERV Industrial (tấm phẳng enthalpy):

  • Hiệu suất thu hồi nhiệt: ≥82%
  • Hiệu suất thu hồi ẩm: ≥75%
  • Không có bộ phận chuyển động — độ tin cậy cao, bảo trì đơn giản
  • Phù hợp: tòa nhà hạng A, bệnh viện lớn, TTTM siêu lớn

Lõi Heat Recovery Wheel (bánh xe hồi nhiệt):

  • Hiệu suất thu hồi nhiệt: ≥85–90%
  • Phù hợp khí hậu khắc nghiệt, chênh lệch nhiệt độ lớn
  • Có bộ phận quay — cần bảo trì định kỳ chặt chẽ hơn
  • Phù hợp: nhà máy dược phẩm, KCN, sân bay, khu vực nhiệt đới nóng ẩm cực đoan

---

Thông số kỹ thuật

| Thông số | NET 5000 | NET 7000 | NET 10000 | |----------|----------|----------|-----------| | Lưu lượng gió định mức | 5000 m³/h | 7000 m³/h | 10000 m³/h | | Hiệu suất thu hồi nhiệt (ERV) | ≥82% | ≥82% | ≥82% | | Hiệu suất thu hồi nhiệt (Heat Wheel) | ≥85% | ≥87% | ≥88% | | Hệ thống lọc tiêu chuẩn | G4 + F7 + HEPA H13 | G4 + F7/F9 + HEPA H13 | G4 + F9 + HEPA H13 | | Tùy chọn nâng cấp | F9, HEPA H14, Carbon | F9, HEPA H14, Carbon | F9, HEPA H14, Carbon | | Loại lõi | ERV Industrial / Heat Wheel | ERV Industrial / Heat Wheel | Heat Wheel (khuyến nghị) | | Điện áp | 380V / 3P / 50Hz | 380V / 3P / 50Hz | 380V / 3P / 50Hz | | Diện tích phù hợp | 2000–4000 m² | 4000–7000 m² | 7000–10000+ m² | | Cảm biến tích hợp | CO₂, CO, PM2.5, PM10, VOC, NH₃, nhiệt độ, độ ẩm | Tương tự | Tương tự | | Tích hợp AHU | Tùy chọn | Tùy chọn | Có (tiêu chuẩn) | | Cleanroom phù hợp | ISO Class 8 | ISO Class 7–8 | ISO Class 7 | | Kết nối BMS | Modbus TCP/IP / BACnet IP / OPC-UA | Tương tự | Tương tự | | Chứng nhận dự án | LEED Platinum, LOTUS, EDGE, GMP | Tương tự | Tương tự | | Thiết kế toàn phần | Tư vấn kỹ thuật AVN Ecoflow | Tư vấn kỹ thuật AVN Ecoflow | Thiết kế toàn phần bắt buộc | | Xuất xứ | Menred Group — Trung Quốc | Menred Group — Trung Quốc | Menred Group — Trung Quốc | | Bảo hành | 2 năm thiết bị | 2 năm thiết bị | 2 năm thiết bị |

---

Sơ đồ lắp đặt

Ở quy mô NET 5000–10000, hệ thống ống gió và lắp đặt thiết bị phải được thiết kế chuyên biệt theo từng công trình. AVN Ecoflow cung cấp bộ hồ sơ thiết kế đầy đủ bao gồm bản vẽ M&E và sơ đồ tích hợp BMS:

!Sơ đồ lắp đặt tòa nhà lớn — NET 5000–10000

!Bản vẽ lắp đặt kỹ thuật — NET 5000–10000

Lưu ý lắp đặt quan trọng:

  • Phòng kỹ thuật chuyên dụng kích thước tối thiểu theo số liệu thiết kế cụ thể từng model
  • Nền bê tông gia cố, gắn chân đế chống rung công nghiệp — bắt buộc với model ≥7000 m³/h
  • Hệ thống ống gió cần tính toán tốc độ gió, tổn thất áp suất và cân bằng lưu lượng đầy đủ
  • Kết nối BMS/SCADA cần phối hợp với đơn vị tự động hóa tòa nhà ngay từ giai đoạn thiết kế
  • Với phòng sạch ISO: cần nghiệm thu áp suất phân vùng và kiểm tra rò rỉ lọc HEPA sau lắp đặt

---

Dự án tiêu biểu

NET 5000–10000 là lựa chọn của các chủ đầu tư và tổng thầu tại những dự án quy mô nhất:

  • Tòa nhà văn phòng hạng A tại trung tâm TP.HCM — hệ thống IAQ toàn tòa, tích hợp BMS Honeywell, đạt LEED Gold
  • Khu công nghiệp chế xuất điện tử — phủ toàn nhà xưởng 8000 m², lọc F9 + HEPA H13, kiểm soát ESD
  • Nhà máy dược phẩm GMP Việt Nam — phòng sạch ISO Class 7, cấu hình Heat Wheel + HEPA H14, đạt WHO-GMP
  • Bệnh viện đa khoa 500 giường — hệ thống phân vùng áp suất ICU/phẫu thuật/hành chính, tích hợp BAS toàn bộ
  • Sân bay nội địa khu vực — cải thiện IAQ terminal khách với lưu lượng 3 cụm 10000 m³/h
  • Trung tâm dữ liệu (Data Center) — kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và bụi theo ASHRAE A1

---

Không gian ứng dụng

NET 5000–10000 được triển khai tại các công trình quy mô lớn nhất với yêu cầu IAQ và năng lượng khắt khe:

  • Tòa nhà văn phòng hạng A: phủ nhiều tầng hoặc toàn tòa qua hệ thống AHU tập trung
  • Khu công nghiệp và nhà máy lắp ráp: điện tử, ô tô, dệt may, thực phẩm
  • Nhà máy dược phẩm GMP và thiết bị y tế: phòng sạch ISO Class 7/8
  • Bệnh viện lớn: khu phẫu thuật, ICU, khu cấy ghép và xạ trị
  • Sân bay, nhà ga, trung tâm triển lãm và hội nghị quốc tế
  • Khách sạn và resort 5 sao: phủ toàn khu nghỉ dưỡng qua hệ thống tập trung

---

Liên hệ tư vấn & báo giá

Hotline: {{HOTLINE}} Email: {{EMAIL}} Website: {{WEBSITE}} Văn phòng TP.HCM: {{ADDRESS_HCM}}

Với dải công suất NET 5000–10000, AVN Ecoflow cung cấp dịch vụ tư vấn thiết kế hệ thống toàn phần — khảo sát thực địa, tính toán tải gió, thiết kế ống gió, lựa chọn thiết bị, lập dự toán và giám sát thi công. Liên hệ để đặt lịch khảo sát miễn phí.

---

*Từ khóa: net5000 net10000 công nghiệp thương mại lớn, máy cấp gió tươi hồi nhiệt công suất cao, ERV industrial, Heat Recovery Wheel, lọc HEPA H14 phòng sạch ISO, GMP dược phẩm, tòa nhà hạng A sân bay, AVN Ecoflow, NET Industrial Series*

Thông số kỹ thuật chi tiết

Đặc tính thiết bịThông số kỹ thuật chuẩn
Lưu lượng gió (CADR)5000–10000 m³/h
Hiệu suất thu hồi nhiệt≥82%
Hệ thống màng lọcG4 + F7/F9 + HEPA H13/H14 + Carbon tùy chọn
Lõi trao đổi nhiệtERV industrial grade hoặc Heat Wheel
Nguồn điện380V/3P/50Hz
Xuất xứ & Thương hiệuMenred Group – Trung Quốc