
Máy cấp gió tươi hồi nhiệt lọc không khí P5 (Âm trần)
PureVent P5
Phiên bản nâng cấp dòng P5 — tích hợp thêm bộ lọc tĩnh điện ifD 4 lớp, phù hợp khu vực có mức độ ô nhiễm cao như Hà Nội và TP.HCM.
Công nghệ tích hợp nổi bật
- air4 lớp lọc: Lưới thô → G4 → HEPA H13 → ifD tĩnh điện
- airModule tĩnh điện ifD tiêu diệt vi khuẩn, virus và bụi siêu mịn 0.1µg
- layersLõi ERV hiệu suất cao, bù độ ẩm tự nhiên cho phòng điều hòa
- settings_remoteTích hợp cảm biến CO₂ tùy chọn — điều chỉnh lưu lượng tự động
- settings_remoteKết nối app điều khiển từ xa (WiFi module tùy chọn)
Chi tiết thiết bị & Hướng dẫn sử dụng
Máy cấp gió tươi hồi nhiệt lọc không khí P5 (Âm trần – ifD 4 lớp)
---
!Máy cấp gió tươi P5 âm trần nền trắng
*Máy cấp gió tươi hồi nhiệt P5 — phiên bản nâng cấp với bộ lọc tĩnh điện ifD 4 lớp.*
---
Phiên bản nâng cấp của dòng P5, tích hợp thêm bộ lọc tĩnh điện ifD 4 lớp — giải pháp tối ưu cho các khu vực ô nhiễm cao như Hà Nội và TP.HCM. Lưu lượng gió 200–400 m³/h phù hợp căn hộ cao cấp và nhà phố từ 50–120 m². Kết hợp HEPA H13 và ERV thu hồi nhiệt ≥75%, P5 đảm bảo không khí trong phòng luôn sạch đến mức PM1.0 trong khi tiết kiệm điện đáng kể.
---
Thiết kế & cấu tạo
*Góc nhìn mặt bên P5 — thân máy lớn hơn S5, tích hợp thêm module ifD tĩnh điện.*
Máy P5 kế thừa thiết kế âm trần gọn nhẹ của dòng PureVent, với phần thân được mở rộng để bố trí thêm ngăn module ifD tĩnh điện mà không làm tăng đáng kể chiều cao. Cửa bảo trì tích hợp hệ thống chốt nhanh — tháo toàn bộ cụm lọc chỉ trong 2 phút.
Đặc điểm cấu tạo nổi bật:
- Module ifD tĩnh điện tích điện cao áp 6 kV, bẫy hạt bụi siêu mịn PM1.0
- Quạt ly tâm EBM biến tần, điều chỉnh lưu lượng vô cấp
- Lõi ERV polymer kháng khuẩn diện tích 22 m²
- Khung thép dày 1.5 mm, lớp cách nhiệt polyurethane chống đọng sương
- Kích thước: 950 × 580 × 220 mm, trọng lượng khoảng 22 kg
---
Hệ thống lọc
!So sánh hiệu quả lọc ifD và HEPA
*So sánh khả năng lọc bụi siêu mịn giữa bộ lọc tĩnh điện ifD và màng lọc HEPA thông thường.*
!Chi tiết tấm lọc tĩnh điện ifD
*Tấm lọc tĩnh điện ifD — bề mặt điện cực nhôm anodized có thể rửa và tái sử dụng.*
*Sơ đồ 4 lớp lọc kế tiếp bên trong máy P5 — không khí đi từ trái sang phải.*
Hệ thống lọc 4 lớp của P5 được thiết kế xử lý triệt để các tác nhân ô nhiễm đặc trưng của đô thị Việt Nam:
| Lớp | Loại lọc | Loại bỏ | Hiệu suất | |-----|----------|---------|-----------| | 1 | Pre-filter G4 | Bụi thô, côn trùng, lông thú cưng | ≥80% hạt ≥10 µm | | 2 | Bộ lọc tĩnh điện ifD (ionizer) | Tích điện hạt bụi siêu mịn PM1.0 | Ion hóa >95% hạt | | 3 | Tấm thu ifD (collector) | Bẫy hạt đã tích điện, vi khuẩn, virus | ≥98% hạt 0,1–1 µm | | 4 | HEPA H13 | Bụi mịn PM2.5 còn lại, bào tử nấm | ≥99,97% hạt ≥0,3 µm |
Lưu ý bảo trì: Tấm thu ifD vệ sinh bằng nước sạch, tái sử dụng được — không cần thay định kỳ. Chỉ cần thay lọc HEPA H13 mỗi 6–12 tháng và lọc G4 mỗi 3 tháng.
---
Lõi ERV
Lõi ERV trong máy P5 sử dụng công nghệ màng polymer trao đổi nhiệt ẩm tương tự dòng S5, nhưng với diện tích màng lớn hơn (22 m²) để đáp ứng lưu lượng gió cao hơn.
Nguyên lý hoạt động:
Không khí thải trong phòng (mát, sạch) và không khí tươi ngoài trời (nóng, ẩm) chạy song song ngược chiều qua các lớp màng polymer siêu mỏng. Nhiệt độ và độ ẩm được truyền từ luồng khí này sang luồng khí kia qua màng — hai luồng không tiếp xúc trực tiếp.
Lợi ích thực tế:
- Thu hồi ≥75% nhiệt lượng — điều hòa tiêu thụ ít điện hơn đáng kể
- Phòng không bị khô hanh: độ ẩm được điều tiết tự nhiên qua màng ERV
- Không lây chéo mùi và vi khuẩn giữa hai luồng gió
- Màng polymer xử lý kháng khuẩn, tuổi thọ trên 10 năm trong điều kiện sử dụng bình thường
---
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | |----------|---------| | Lưu lượng gió | 200–400 m³/h | | Hiệu suất thu hồi nhiệt | ≥75% | | Bộ lọc | G4 + ifD 4 lớp (tĩnh điện) + HEPA H13 | | Lõi trao đổi nhiệt ẩm | ERV polymer kháng khuẩn | | Quạt | EBM centrifugal fan biến tần | | Mức ồn | ≤34 dB(A) | | Điện áp | 220V / 50Hz | | Công suất tiêu thụ | ≤120W | | Điện áp module ifD | 6 kV DC | | Kích thước (D × R × C) | 950 × 580 × 220 mm | | Trọng lượng | ~22 kg | | Diện tích phù hợp | 50–120 m² | | Điều khiển | Biến tần vô cấp / tự động theo CO₂ & PM2.5 | | Kết nối | App theo dõi CO₂, PM2.5 real-time (WiFi) | | Xuất xứ | Menred Group – Trung Quốc | | Bảo hành | 2 năm thiết bị |
---
Lắp đặt thực tế
!Mặt bằng lắp đặt hệ thống P5 trong căn hộ
*Mặt bằng bố trí ống gió và miệng thổi hệ thống P5 trong căn hộ 2 phòng ngủ.*
!Sơ đồ nhìn từ trên xuống hệ thống P5
*Sơ đồ nhìn từ trên xuống cho thấy cách bố trí máy P5, đường ống gió cấp và hồi trong khoang trần.*
Máy P5 lắp âm trần, toàn bộ máy và ống gió ẩn trong khoang trần thạch cao. Thi công tiêu chuẩn bao gồm:
- Khảo sát và thiết kế — đo khoang trần, xác định luồng gió tối ưu, tính toán số lượng miệng thổi
- Lắp khung treo — treo bằng thanh ren M10 lên dầm bê tông, chống rung bằng đệm cao su
- Đấu nối ống gió — ống gió mềm cách nhiệt Ø150 mm, bố trí cân đối đến từng phòng
- Đi dây điều khiển — cáp tín hiệu cảm biến CO₂/PM2.5, dây nguồn module ifD
- Kiểm tra và cân chỉnh — đo lưu lượng từng miệng thổi, cân bằng hệ thống
- Bọc trần hoàn thiện — lắp miệng thổi khuếch tán trang trí
---
Không gian ứng dụng
Máy cấp gió tươi P5 Âm trần đặc biệt phù hợp cho:
- Căn hộ cao cấp từ 2 phòng ngủ trở lên (50–120 m²)
- Nhà phố tại khu vực ô nhiễm cao (gần đường lớn, khu công nghiệp)
- Phòng trẻ em — loại bỏ PM1.0, vi khuẩn và virus hiệu quả nhất
- Phòng làm việc tại nhà — năng suất làm việc tăng rõ rệt khi CO₂ duy trì dưới 800 ppm
- Không gian cần kiểm soát chất lượng không khí nghiêm ngặt
---
Liên hệ tư vấn & lắp đặt
Đội ngũ kỹ sư AVN Ecoflow sẵn sàng khảo sát thực địa, thiết kế hệ thống và báo giá trọn gói — miễn phí, không ràng buộc.
- Hotline: {{HOTLINE}}
- Email: {{EMAIL}}
- Website: {{WEBSITE}}
- Địa chỉ TP.HCM: {{ADDRESS_HCM}}
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính thiết bị | Thông số kỹ thuật chuẩn |
|---|---|
| Lưu lượng gió (CADR) | 200–500 m³/h |
| Hiệu suất thu hồi nhiệt | ≥78% |
| Hệ thống màng lọc | Mesh + G4 + HEPA H13 + ifD electrostatic |
| Động cơ quạt | EBM centrifugal fan |
| Lõi trao đổi nhiệt | ERV (Enthalpy Recovery) |
| Độ ồn tối đa | ≤34 dB(A) |
| Nguồn điện | 220V/50Hz |
| Kích thước (D x R x C) | 950 × 580 × 220 mm |
| Trọng lượng | ~22 kg |
| Xuất xứ & Thương hiệu | Menred Group – Trung Quốc |